nasal canthus

nasal canthus

The doctor gently examined the patient's nasal canthus.

Định nghĩa

Danh từ: - Khóe mắt trong: "nasal canthus" thuật ngữ giải phẫu chỉ góc trong của mắt, nơi mí mắt trên dưới gặp nhauphía gần sống mũi. Đây vùng chứa các tuyến lệ thường nơi nước mắt tích tụ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra khóe mắt trong để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • (Nước mắt thường tích tụ ở khóe mắt trong trước khi tràn ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medial canthus": một thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong giải phẫu, chỉ cùng một vị trí.

    • The medial canthus is also known as the inner corner of the eye. (Khóe mắt trong còn được gọi là góc trong của mắt.)
  • "lateral canthus": khóe mắt ngoài, đối diện với nasal canthus.

    • The lateral canthus is the outer corner of the eye, near the temple. (Khóe mắt ngoài góc ngoài của mắt, gần thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Canthus (danh từ): góc mắt, chỉ chung cả góc trong góc ngoài.

    • The canthus is a critical landmark in eye surgery. (Góc mắt một mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật mắt.)
  • Nasal (tính từ): thuộc về mũi.

    • The nasal bone is located near the nasal canthus. (Xương mũi nằm gần khóe mắt trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner canthus: khóe mắt trong.
  • Medial canthus: khóe mắt trong (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nasal canthus".

Thành ngữ liên quan
  • "At the corner of the eye": ở khóe mắt (thường dùng trong văn nói thay cho thuật ngữ chuyên ngành).
    • He saw something at the corner of his eye. (Anh ấy thấy thứ đókhóe mắt.)